Từ vựng
わしづかみ鷲摑み わしづかみ鷲摑み わしづかみ鷲摑み

Ý nghĩa

nắm chặt túm chặt và giữ chặt

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

鷲摑み
nắm chặt, túm chặt, giữ chặt
わしづかみ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠