Từ vựng
黒禿鷲
くろはげわし
vocabulary vocab word
kền kền đen Á-Âu
kền kền thầy tu
kền kền đen Âu-Á
kền kền đen châu Âu
黒禿鷲 黒禿鷲 くろはげわし kền kền đen Á-Âu, kền kền thầy tu, kền kền đen Âu-Á, kền kền đen châu Âu
Ý nghĩa
kền kền đen Á-Âu kền kền thầy tu kền kền đen Âu-Á
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0