Từ vựng
鷲座
わしざ
vocabulary vocab word
Chòm sao Thiên Ưng
Đại bàng (chòm sao)
鷲座 鷲座 わしざ Chòm sao Thiên Ưng, Đại bàng (chòm sao)
Ý nghĩa
Chòm sao Thiên Ưng và Đại bàng (chòm sao)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
わしざ
vocabulary vocab word
Chòm sao Thiên Ưng
Đại bàng (chòm sao)