Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
十二指腸潰瘍
じゅうにしちょうかいよう
vocabulary vocab word
loét tá tràng
十二指腸潰瘍
juunishichoukaiyou
十二指腸潰瘍
十二指腸潰瘍
じゅうにしちょうかいよう
loét tá tràng
じゅ
う
に
し
ちょ
う
か
い
よ
う
十
二
指
腸
潰
瘍
じゅ
う
に
し
ちょ
う
か
い
よ
う
十
二
指
腸
潰
瘍
じゅ
う
に
し
ちょ
う
か
い
よ
う
十
二
指
腸
潰
瘍
Ý nghĩa
loét tá tràng
loét tá tràng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
十二指腸潰瘍
loét tá tràng
じゅうにしちょうかいよう
十
mười
とお, と, ジュウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
指
ngón tay, chỉ vào, chỉ ra...
ゆび, さ.す, シ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
旨
ngon, thích thú, tỏ ra ưa thích...
むね, うま.い, シ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
腸
ruột, lòng, bộ lòng...
はらわた, わた, チョウ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
昜
mở, mặt trời
ヨウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
勿
không, không được, đừng...
なか.れ, なし, モチ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
⺄
( CDP-89A6 )
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
潰
nghiền nát, đập vỡ, làm hỏng...
つぶ.す, つぶ.れる, カイ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
貴
quý giá, giá trị, giải thưởng...
たっと.い, とうと.い, キ
𠀐
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
瘍
sưng tấy, nhọt, khối u
かさ, ヨウ
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
昜
mở, mặt trời
ヨウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
勿
không, không được, đừng...
なか.れ, なし, モチ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
⺄
( CDP-89A6 )
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.