Từ vựng
いりょうきかい医療器械 いりょうきかい医療器械 いりょうきかい医療器械

Ý nghĩa

thiết bị y tế và dụng cụ phẫu thuật

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

医療器械
thiết bị y tế, dụng cụ phẫu thuật
いりょうきかい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠