Từ vựng
医療器械
いりょうきかい
vocabulary vocab word
thiết bị y tế
dụng cụ phẫu thuật
医療器械 医療器械 いりょうきかい thiết bị y tế, dụng cụ phẫu thuật
Ý nghĩa
thiết bị y tế và dụng cụ phẫu thuật
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いりょうきかい
vocabulary vocab word
thiết bị y tế
dụng cụ phẫu thuật