Từ vựng
せいりょくきんこう勢力均衡 せいりょくきんこう勢力均衡 せいりょくきんこう勢力均衡

Ý nghĩa

cân bằng lực lượng

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

勢力均衡
cân bằng lực lượng
せいりょくきんこう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠