Từ vựng
勢力均衡
せいりょくきんこう
vocabulary vocab word
cân bằng lực lượng
勢力均衡 勢力均衡 せいりょくきんこう cân bằng lực lượng
Ý nghĩa
cân bằng lực lượng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せいりょくきんこう
vocabulary vocab word
cân bằng lực lượng