Từ vựng
労働組合
ろうどうくみあい
vocabulary vocab word
công đoàn
nghiệp đoàn
労働組合 労働組合 ろうどうくみあい công đoàn, nghiệp đoàn
Ý nghĩa
công đoàn và nghiệp đoàn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ろうどうくみあい
vocabulary vocab word
công đoàn
nghiệp đoàn