Từ vựng
労働紹介所
ろーどーしょーかいじょ
vocabulary vocab word
cơ quan giới thiệu việc làm
trung tâm giới thiệu việc làm
sàn giao dịch việc làm
trung tâm việc làm
労働紹介所 労働紹介所 ろーどーしょーかいじょ cơ quan giới thiệu việc làm, trung tâm giới thiệu việc làm, sàn giao dịch việc làm, trung tâm việc làm
Ý nghĩa
cơ quan giới thiệu việc làm trung tâm giới thiệu việc làm sàn giao dịch việc làm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
労働紹介所
cơ quan giới thiệu việc làm, trung tâm giới thiệu việc làm, sàn giao dịch việc làm...
ろうどうしょうかいじょ
働
làm việc, (chữ Hán tự tạo của Nhật)
はたら.く, ドウ