Từ vựng
加持祈祷
かじきとう
vocabulary vocab word
câu thần chú và lời cầu nguyện
加持祈祷 加持祈祷 かじきとう câu thần chú và lời cầu nguyện
Ý nghĩa
câu thần chú và lời cầu nguyện
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かじきとう
vocabulary vocab word
câu thần chú và lời cầu nguyện