Từ vựng
制動輻射
せいどーふくしゃ
vocabulary vocab word
bức xạ hãm
tia X phát sinh khi electron nhanh xuyên qua vật chất
制動輻射 制動輻射 せいどーふくしゃ bức xạ hãm, tia X phát sinh khi electron nhanh xuyên qua vật chất
Ý nghĩa
bức xạ hãm và tia X phát sinh khi electron nhanh xuyên qua vật chất
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0