Từ vựng
出社拒否症
しゅっしゃきょひしょー
vocabulary vocab word
chứng sợ đi làm do lo âu hoặc căng thẳng
出社拒否症 出社拒否症 しゅっしゃきょひしょー chứng sợ đi làm do lo âu hoặc căng thẳng
Ý nghĩa
chứng sợ đi làm do lo âu hoặc căng thẳng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
出社拒否症
chứng sợ đi làm do lo âu hoặc căng thẳng
しゅっしゃきょひしょう