Từ vựng
しゅっしゃきょひしょう出社拒否症 しゅっしゃきょひしょう出社拒否症 しゅっしゃきょひしょう出社拒否症

Ý nghĩa

chứng sợ đi làm do lo âu hoặc căng thẳng

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

出社拒否症
chứng sợ đi làm do lo âu hoặc căng thẳng
しゅっしゃきょひしょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠