Từ vựng
処方箋医薬品
しょほーせんいやくひん
vocabulary vocab word
thuốc kê đơn
thuốc theo đơn
処方箋医薬品 処方箋医薬品 しょほーせんいやくひん thuốc kê đơn, thuốc theo đơn
Ý nghĩa
thuốc kê đơn và thuốc theo đơn
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
しょほーせんいやくひん
vocabulary vocab word
thuốc kê đơn
thuốc theo đơn