Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
凄愴
せいそー
vocabulary vocab word
thảm thương
kinh khủng
凄愴
seisoo
凄愴
凄愴
せいそー
thảm thương, kinh khủng
せ
い
そ
う
凄
愴
せ
い
そ
う
凄
愴
せ
い
そ
う
凄
愴
Ý nghĩa
thảm thương
và
kinh khủng
thảm thương, kinh khủng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
凄愴
thảm thương, kinh khủng
せいそう
凄
kỳ lạ, quái dị, đáng sợ...
さむ.い, すご.い, セイ
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
妻
vợ, người vợ
つま, サイ
丰
( CDP-89E5 )
dồi dào, tươi tốt, phong phú...
みめよ.い, しげ.る, ホウ
十
mười
とお, と, ジュウ
�
( CDP-8BAB )
コ
Chữ cái Katakana Ko
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
愴
buồn, thảm hại
いたま.しい, いた.む, ソウ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
倉
kho, nhà kho, kho chứa...
くら, ソウ
合
vừa vặn, phù hợp, kết hợp...
あ.う, -あ.う, ゴウ
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
𠁣
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.