Kanji
愴
kanji character
buồn
thảm hại
愴 kanji-愴 buồn, thảm hại
愴
Ý nghĩa
buồn và thảm hại
Cách đọc
Kun'yomi
- いたましい
- いたむ
On'yomi
- ひ そう thảm thương
- せい そう thảm thương
- しょう そう buồn bã và than khóc
Luyện viết
Nét: 1/13
kanji character
buồn
thảm hại