Từ vựng
冪乗演算子
べきじょーえんざんし
vocabulary vocab word
toán tử lũy thừa (**)
冪乗演算子 冪乗演算子 べきじょーえんざんし toán tử lũy thừa (**)
Ý nghĩa
toán tử lũy thừa (**)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
冪乗演算子
toán tử lũy thừa (**)
べきじょうえんざんし
演
buổi biểu diễn, hành động, vở kịch...
エン