Từ vựng
じょ じょ じょ

Ý nghĩa

toán tử lũy thừa (**)

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

冪乗演算子
toán tử lũy thừa (**)
べきじょうえんざんし
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.