Từ vựng

Ý nghĩa

chất gây rối loạn nội tiết hóa chất gây rối loạn nội tiết

Luyện viết


Character: 1/8
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

内分泌かく乱物質
chất gây rối loạn nội tiết, hóa chất gây rối loạn nội tiết
ないぶんぴつかくらんぶっしつ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.