Từ vựng
優越感
ゆうえつかん
vocabulary vocab word
cảm giác ưu việt
mặc cảm hơn người
優越感 優越感 ゆうえつかん cảm giác ưu việt, mặc cảm hơn người
Ý nghĩa
cảm giác ưu việt và mặc cảm hơn người
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
優越感
cảm giác ưu việt, mặc cảm hơn người
ゆうえつかん
越
vượt qua, vượt biên, chuyển đến...
こ.す, -こ.す, エツ