Từ vựng
偵察飛行
ていさつひこう
vocabulary vocab word
chuyến bay trinh sát
偵察飛行 偵察飛行 ていさつひこう chuyến bay trinh sát
Ý nghĩa
chuyến bay trinh sát
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ていさつひこう
vocabulary vocab word
chuyến bay trinh sát