Từ vựng
倫理的宗教
りんりてきしゅうきょう
vocabulary vocab word
tôn giáo đạo đức
倫理的宗教 倫理的宗教 りんりてきしゅうきょう tôn giáo đạo đức
Ý nghĩa
tôn giáo đạo đức
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
倫理的宗教
tôn giáo đạo đức
りんりてきしゅうきょう
宗
tôn giáo, giáo phái, phái...
むね, シュウ, ソウ