Từ vựng
りんりてきしゅうきょう倫理的宗教 りんりてきしゅうきょう倫理的宗教 りんりてきしゅうきょう倫理的宗教

Ý nghĩa

tôn giáo đạo đức

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

倫理的宗教
tôn giáo đạo đức
りんりてきしゅうきょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠