Từ vựng
俸給生活者
ほうきゅうせいかつしゃ
vocabulary vocab word
người làm công ăn lương
người hưởng lương
nhân viên văn phòng
俸給生活者 俸給生活者 ほうきゅうせいかつしゃ người làm công ăn lương, người hưởng lương, nhân viên văn phòng
Ý nghĩa
người làm công ăn lương người hưởng lương và nhân viên văn phòng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0