Từ vựng
ふかんさつえい俯瞰撮影 ふかんさつえい俯瞰撮影 ふかんさつえい俯瞰撮影

Ý nghĩa

góc quay từ trên cao cảnh quay từ trên không cảnh quay từ trên xuống

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

俯瞰撮影
góc quay từ trên cao, cảnh quay từ trên không, cảnh quay từ trên xuống...
ふかんさつえい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠