Kanji

俯

Ý nghĩa

cúi xuống và nằm sấp

Cách đọc

Kun'yomi

  • ふす
  • うつむく
  • ふせる

On'yomi

  • ふ かく góc nghiêng
  • ふ ぎょう ngước lên cúi xuống
  • ふ ふく sự phủ phục

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠