Từ vựng
俯向け
vocabulary vocab word
hướng xuống dưới
nằm sấp
lộn ngược
nằm úp
俯向け 俯向け hướng xuống dưới, nằm sấp, lộn ngược, nằm úp
俯向け
Ý nghĩa
hướng xuống dưới nằm sấp lộn ngược
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
hướng xuống dưới
nằm sấp
lộn ngược
nằm úp