Từ vựng
ぎょ ぎょ ぎょ

Ý nghĩa

ngẩng đầu nhìn trời cúi đầu nhìn đất (không hổ thẹn với lòng) thề với trời đất (không làm điều gì hổ thẹn)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

俯仰天地
ngẩng đầu nhìn trời, cúi đầu nhìn đất (không hổ thẹn với lòng), thề với trời đất (không làm điều gì hổ thẹn)
ふぎょうてんち
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.