Từ vựng
俯す
うつぶす
vocabulary vocab word
nằm sấp (ví dụ: trên mặt đất
gục đầu ngủ trên bàn)
nằm úp mặt xuống
cúi (đầu
ánh mắt
v.v.)
俯す 俯す うつぶす nằm sấp (ví dụ: trên mặt đất, gục đầu ngủ trên bàn), nằm úp mặt xuống, cúi (đầu, ánh mắt, v.v.)
Ý nghĩa
nằm sấp (ví dụ: trên mặt đất gục đầu ngủ trên bàn) nằm úp mặt xuống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0