Từ vựng
ふかんてき俯瞰的 ふかんてき俯瞰的 ふかんてき俯瞰的

Ý nghĩa

toàn cảnh tổng quan toàn diện

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

俯瞰的
toàn cảnh, tổng quan, toàn diện...
ふかんてき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠