Từ vựng
俯向ける
vocabulary vocab word
lật ngược
cúi mặt xuống
俯向ける 俯向ける lật ngược, cúi mặt xuống
俯向ける
Ý nghĩa
lật ngược và cúi mặt xuống
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
lật ngược
cúi mặt xuống