Từ vựng
俯瞰
ふかん
vocabulary vocab word
nhìn từ trên cao
quan sát từ trên xuống
có tầm nhìn toàn cảnh
nhìn bao quát
nhìn từ góc cao
俯瞰 俯瞰 ふかん nhìn từ trên cao, quan sát từ trên xuống, có tầm nhìn toàn cảnh, nhìn bao quát, nhìn từ góc cao
Ý nghĩa
nhìn từ trên cao quan sát từ trên xuống có tầm nhìn toàn cảnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0