Từ vựng
位階勲等
いかいくんとう
vocabulary vocab word
cấp bậc và tước hiệu triều đình
thứ bậc và danh hiệu cung đình
位階勲等 位階勲等 いかいくんとう cấp bậc và tước hiệu triều đình, thứ bậc và danh hiệu cung đình
Ý nghĩa
cấp bậc và tước hiệu triều đình và thứ bậc và danh hiệu cung đình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
位階勲等
cấp bậc và tước hiệu triều đình, thứ bậc và danh hiệu cung đình
いかいくんとう