Từ vựng
会計検査院
かいけいけんさいん
vocabulary vocab word
Cơ quan Kiểm toán Nhà nước
会計検査院 会計検査院 かいけいけんさいん Cơ quan Kiểm toán Nhà nước
Ý nghĩa
Cơ quan Kiểm toán Nhà nước
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
会計検査院
Cơ quan Kiểm toán Nhà nước
かいけいけんさいん