Từ vựng
代執行
だいしっこう
vocabulary vocab word
thi hành thay
thay thế thi hành (trong hành chính)
代執行 代執行 だいしっこう thi hành thay, thay thế thi hành (trong hành chính)
Ý nghĩa
thi hành thay và thay thế thi hành (trong hành chính)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0