Từ vựng
二重遭難
にじゅーそーなん
vocabulary vocab word
thảm họa kép
二重遭難 二重遭難 にじゅーそーなん thảm họa kép
Ý nghĩa
thảm họa kép
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
二重遭難
thảm họa kép
にじゅうそうなん