Từ vựng
乾燥季
かんそうき
vocabulary vocab word
mùa khô
thời kỳ khô hạn
giai đoạn khô hạn
乾燥季 乾燥季 かんそうき mùa khô, thời kỳ khô hạn, giai đoạn khô hạn
Ý nghĩa
mùa khô thời kỳ khô hạn và giai đoạn khô hạn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0