Từ vựng
中距離核戦力
ちゅうきょりかくせんりょく
vocabulary vocab word
lực lượng hạt nhân tầm trung
中距離核戦力 中距離核戦力 ちゅうきょりかくせんりょく lực lượng hạt nhân tầm trung
Ý nghĩa
lực lượng hạt nhân tầm trung
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
中距離核戦力
lực lượng hạt nhân tầm trung
ちゅうきょりかくせんりょく