Từ vựng
ちゅうこうき中耕機 ちゅうこうき中耕機 ちゅうこうき中耕機

Ý nghĩa

máy xới đất

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

中耕機
máy xới đất
ちゅうこうき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠