Kanji

髭

Ý nghĩa

râu và ria mép

Cách đọc

Kun'yomi

  • ひげ ria mép
  • ひげ そり cạo râu
  • ひげ づら mặt râu
  • くちひげ

On'yomi

  • し

Luyện viết


Nét: 1/16

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠