Từ vựng
てんじんひげ天神髭 てんじんひげ天神髭 てんじんひげ天神髭

Ý nghĩa

râu rủ xuống và râu dê

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠