Từ vựng
黒髭
くろひげ
vocabulary vocab word
râu đen
mặt nạ Noh có râu đen và cằm nhô
黒髭 黒髭 くろひげ râu đen, mặt nạ Noh có râu đen và cằm nhô
Ý nghĩa
râu đen và mặt nạ Noh có râu đen và cằm nhô
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くろひげ
vocabulary vocab word
râu đen
mặt nạ Noh có râu đen và cằm nhô