Từ vựng
鎌髭
かまひげ
vocabulary vocab word
râu hình lưỡi liềm (thường được người hầu thời Edo để)
鎌髭 鎌髭 かまひげ râu hình lưỡi liềm (thường được người hầu thời Edo để)
Ý nghĩa
râu hình lưỡi liềm (thường được người hầu thời Edo để)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0