Từ vựng
赤髭
あかひげ
vocabulary vocab word
râu đỏ
người có râu đỏ
người phương Tây
chim hoét đảo Ryukyu
赤髭 赤髭 あかひげ râu đỏ, người có râu đỏ, người phương Tây, chim hoét đảo Ryukyu
Ý nghĩa
râu đỏ người có râu đỏ người phương Tây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0