Từ vựng
虎髭
とらひげ
vocabulary vocab word
râu cứng
ria cứng
ria mép hổ
虎髭 虎髭 とらひげ râu cứng, ria cứng, ria mép hổ
Ý nghĩa
râu cứng ria cứng và ria mép hổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とらひげ
vocabulary vocab word
râu cứng
ria cứng
ria mép hổ