Từ vựng
青髭
あおひげ
vocabulary vocab word
việc dùng bút chì kẻ lông mày màu xanh để biểu thị nhân vật đã cạo má
青髭 青髭 あおひげ việc dùng bút chì kẻ lông mày màu xanh để biểu thị nhân vật đã cạo má
Ý nghĩa
việc dùng bút chì kẻ lông mày màu xanh để biểu thị nhân vật đã cạo má
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0