Kanji

霞

Ý nghĩa

mờ ảo mờ dần và mờ nhòe

Cách đọc

Kun'yomi

  • かすみ sương mù (đặc biệt vào mùa xuân)
  • かすみ そう hoa baby's breath
  • かすみ あみ lưới sương mù (loại lưới mắt nhỏ dùng để bắt chim nhỏ)
  • かすむ

On'yomi

  • えん か khói và sương mù
  • うん か mây và sương mù
  • こう か sương mù đỏ thẫm
  • げ

Luyện viết


Nét: 1/17

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠