Từ vựng
紅霞
こうか
vocabulary vocab word
sương mù đỏ thẫm
mây hồng rực rỡ (ví dụ lúc hoàng hôn)
紅霞 紅霞 こうか sương mù đỏ thẫm, mây hồng rực rỡ (ví dụ lúc hoàng hôn)
Ý nghĩa
sương mù đỏ thẫm và mây hồng rực rỡ (ví dụ lúc hoàng hôn)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0