Từ vựng
目が霞む
めがかすむ
vocabulary vocab word
mắt mờ đi
mắt nhòe đi
thị lực giảm sút
目が霞む 目が霞む めがかすむ mắt mờ đi, mắt nhòe đi, thị lực giảm sút
Ý nghĩa
mắt mờ đi mắt nhòe đi và thị lực giảm sút
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0