Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
夕霞
ゆうがすみ
vocabulary vocab word
gió chiều
sương chiều
夕霞
yuugasumi
夕霞
夕霞
ゆうがすみ
gió chiều, sương chiều
ゆ
う
が
す
み
夕
霞
ゆ
う
が
す
み
夕
霞
ゆ
う
が
す
み
夕
霞
Ý nghĩa
gió chiều
và
sương chiều
gió chiều, sương chiều
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
夕霞
gió chiều, sương chiều
ゆうがすみ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
霞
mờ ảo, mờ dần, mờ nhòe
かすみ, かす.む, カ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
叚
giả
か.りる, か.す, カ
卄
( CDP-8C7A )
hai mươi, 20
にじゅう
又
( CDP-8C79 )
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
コ
Chữ cái Katakana Ko
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.