Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
遠くに霞む
とーくにかすむ
vocabulary vocab word
mờ ảo ở phía xa
遠kuni霞mu
tookunikasumu
遠くに霞む
遠くに霞む
とーくにかすむ
mờ ảo ở phía xa
と
お
く
に
か
す
む
遠
く
に
霞
む
と
お
く
に
か
す
む
遠
く
に
霞
む
と
お
く
に
か
す
む
遠
く
に
霞
む
Ý nghĩa
mờ ảo ở phía xa
mờ ảo ở phía xa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
遠くに霞む
mờ ảo ở phía xa
とおくにかすむ
遠
xa, xa xôi
とお.い, エン, オン
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
袁
áo kimono dài
エン, オン
十
mười
とお, と, ジュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
𧘇
口
miệng
くち, コウ, ク
霞
mờ ảo, mờ dần, mờ nhòe
かすみ, かす.む, カ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
叚
giả
か.りる, か.す, カ
卄
( CDP-8C7A )
hai mươi, 20
にじゅう
又
( CDP-8C79 )
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
コ
Chữ cái Katakana Ko
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.