Từ vựng
霞目
かすみめ
vocabulary vocab word
mù một phần
thị lực mờ
霞目 霞目 かすみめ mù một phần, thị lực mờ
Ý nghĩa
mù một phần và thị lực mờ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かすみめ
vocabulary vocab word
mù một phần
thị lực mờ