Từ vựng
霞網
かすみあみ
vocabulary vocab word
lưới sương mù (loại lưới mắt nhỏ dùng để bắt chim nhỏ)
霞網 霞網 かすみあみ lưới sương mù (loại lưới mắt nhỏ dùng để bắt chim nhỏ)
Ý nghĩa
lưới sương mù (loại lưới mắt nhỏ dùng để bắt chim nhỏ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0