Kanji

Ý nghĩa

nhanh nhanh chóng

Cách đọc

Kun'yomi

  • はやい
  • はや sớm
  • はや tốc độ
  • はや める làm sớm hơn
  • はやめる
  • すみやか

On'yomi

  • きゅう そく nhanh chóng (ví dụ: tiến triển)
  • そく たつびん thư chuyển phát nhanh
  • そく tốc độ

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.